Giảm 35% khi thanh toán năm · Xem bảng giá
Chọn ngôn ngữ:
Tính năng Giải pháp Bảng giá So sánh Tài nguyên Đăng nhập
Deliverability & DNS

Biết tên miền đang thiếu gì trước khi chiến dịch bị ảnh hưởng.

eMailBase tập trung trạng thái SPF, DKIM, DMARC, phản hồi bounce và complaint để đội marketing phối hợp với kỹ thuật trên cùng một checklist.

Kiểm tra bản ghi DNSTheo dõi phản hồi gửiLập kế hoạch warmup
Sức khỏe tên miền gửi
email.yourbrand.comCần theo dõi
SPFv=spf1 include:...Hợp lệ
DKIMemailbase._domainkeyHợp lệ
DMARCp=none · rua=mailto:...Cần rà soát
Điểm nghẽn vận hành

Email có thể rời hệ thống nhưng chưa chắc đến đúng hộp thư.

Deliverability là khả năng email được nhà cung cấp hộp thư chấp nhận và phân loại phù hợp. Nó phụ thuộc vào cấu hình, danh tiếng và hành vi người nhận.

XÁC THỰC

Bản ghi DNS thiếu hoặc chồng chéo

SPF, DKIM hoặc DMARC sai khiến nguồn gửi khó được xác minh.

DANH TIẾNG

Tăng sản lượng quá nhanh

Tên miền hoặc IP mới gửi đột biến trước khi hình thành lịch sử ổn định.

DỮ LIỆU

Bounce và complaint không quay lại quy trình

Địa chỉ lỗi hoặc người phản đối tiếp tục xuất hiện trong các chiến dịch sau.

THEO DÕI

Chỉ nhìn open rate sau khi gửi

Đội ngũ thiếu tín hiệu sớm về cấu hình, hàng đợi và phản hồi provider.

Bốn năng lực cốt lõi

Xây danh tiếng bằng một chuỗi kiểm soát có thể lặp lại.

Không có nút bấm nào bảo đảm vào inbox. Quy trình tốt giúp giảm lỗi có thể phòng tránh và phát hiện tín hiệu xấu sớm hơn.

DNS HEALTH

Kiểm tra SPF, DKIM và DMARC

Hiển thị trạng thái từng bản ghi, giá trị cần thêm và bước cần xác minh lại.

WARMUP

Tăng sản lượng theo lộ trình

Lập kế hoạch sản lượng cho domain hoặc IP mới và điều chỉnh theo phản hồi thực tế.

FEEDBACK

Đưa bounce và complaint về một nơi

Theo dõi phản hồi để loại địa chỉ lỗi và xử lý người nhận phản đối.

MONITORING

Đối chiếu theo domain và provider

Tách sự cố cấu hình khỏi vấn đề danh bạ hoặc nội dung chiến dịch.

So sánh cách vận hành

Chuyển từ xử lý sau sự cố sang kiểm tra trước khi gửi.

Sự khác biệt nằm ở thời điểm phát hiện và người chịu trách nhiệm xử lý.

Điểm đối chiếuCách cũVận hành với eMailBase

Cấu hình DNS

Kiểm tra rời rạc bằng nhiều công cụ.

Một checklist cho SPF, DKIM và DMARC.

Warmup

Tăng sản lượng theo lịch cố định.

Theo dõi phản hồi và điều chỉnh lộ trình.

Bounce

Chỉ xem tổng số sau chiến dịch.

Phân loại và loại địa chỉ lỗi khỏi lần gửi sau.

Complaint

Phản hồi nằm ở từng provider.

Tập trung tín hiệu để xử lý suppression.

Quyết định gửi

Dựa chủ yếu vào cảm tính.

Dựa trên cấu hình, lịch sử và trạng thái hàng đợi.

Trong sản phẩm

Theo dõi domain ngay tại nơi cấu hình tuyến gửi.

Màn hình Sending Domains cho thấy tên miền nào đã được thêm và trạng thái xác minh hiện tại. Các chỉ số hiệu suất chỉ nên được diễn giải cùng dữ liệu provider và từng chiến dịch.

Domain đã được xác minh

Trạng thái DKIM trên từng domain

Cảnh báo cấu hình cần xử lý

Danh sách tên miền gửi và trạng thái xác minh trong eMailBase
Màn hình quản lý tên miền gửi; trạng thái cần được kiểm tra trước mỗi thay đổi DNS lớn.
Chỉ số nên theo dõi

Đánh giá thay đổi bằng tín hiệu vận hành.

Tỷ lệ bản ghi hợp lệ

Số domain đã hoàn tất SPF, DKIM và chính sách DMARC phù hợp.

Hard bounce rate

Tỷ lệ địa chỉ không tồn tại hoặc bị từ chối vĩnh viễn.

Complaint rate

Tín hiệu phản đối cần theo dõi theo chiến dịch và nguồn danh bạ.

Câu hỏi thường gặp

Deliverability cần phối hợp giữa những ai?

Marketing, kỹ thuật và người quản lý dữ liệu đều có phần trách nhiệm.

Không. Xác thực là điều kiện nền tảng; nội dung, tần suất, chất lượng danh bạ và tương tác người nhận vẫn ảnh hưởng kết quả.

Thường cần cân nhắc khi dùng domain hoặc IP mới, hoặc khi sản lượng thay đổi đáng kể. Lộ trình nên dựa trên dữ liệu thực tế.

Địa chỉ hard bounce nên được đưa vào danh sách loại trừ để tránh lặp lại lỗi và bảo vệ danh tiếng gửi.

Kiểm tra trước khi mở rộng

Đưa sức khỏe tên miền vào checklist vận hành.

Kết nối một domain thử nghiệm và rà soát bản ghi xác thực trước chiến dịch tiếp theo.