Phí phần mềm tăng theo tổng danh bạ
Ngân sách bị gắn với số liên hệ lưu trữ thay vì khối lượng gửi thực tế.
Kết nối các tài khoản gửi doanh nghiệp đang sở hữu, đặt chính sách phân tải và theo dõi từng tuyến mà không phải chuyển dữ liệu sang một hạ tầng đóng.
Quota và reputation riêngHoạt độngTuyến chiến dịch dự phòngSẵn sàngEmail cá nhân từ đội ngũĐã kết nốiVấn đề không chỉ nằm ở giá gửi. Khi mỗi nhà cung cấp có một màn hình, một hàng đợi và một cách báo lỗi, vận hành trở nên khó dự báo.
Ngân sách bị gắn với số liên hệ lưu trữ thay vì khối lượng gửi thực tế.
Đội ngũ tự chia chiến dịch và theo dõi hạn mức ở nhiều tài khoản khác nhau.
Một tài khoản bị giới hạn có thể làm cả chiến dịch dừng giữa chừng.
Danh tiếng gửi, cấu hình và lịch sử vận hành không dễ mang sang hệ thống khác.
Mỗi năng lực xử lý một lớp khác nhau: kết nối, phân tải, bảo toàn hàng đợi và quan sát hiệu suất.
Quản lý Amazon SES, SendGrid, Mailgun, Gmail OAuth và SMTP riêng trong cùng danh sách.
Chọn tuyến theo loại email, hạn mức, nhóm người nhận hoặc chính sách nội bộ.
Theo dõi trạng thái để đội ngũ biết tuyến nào có thể tiếp quản hàng đợi khi cần.
Tách bounce, complaint, throughput và lỗi kết nối theo từng nhà cung cấp.
Bảng tập trung vào thay đổi trong quy trình, không chỉ khác biệt về tính năng.
Đăng nhập và cấu hình riêng ở từng công cụ.
Khai báo các tuyến trong một danh mục tập trung.
Chia danh sách và chiến dịch thủ công.
Đặt chính sách routing trước khi chiến dịch chạy.
Tìm tuyến khác sau khi hàng đợi đã dừng.
Chuẩn bị tuyến dự phòng và theo dõi trạng thái từ trước.
Báo cáo tách rời, khó đối chiếu.
So sánh chỉ số theo provider, domain và chiến dịch.
Quy trình phụ thuộc một nền tảng đóng.
Giữ lớp dữ liệu và automation khi thay tuyến gửi.
Màn hình Sending Servers cho phép kiểm tra loại kết nối và trạng thái từng tuyến. Screenshot được dùng để giải thích đúng phần quản trị hạ tầng, không dùng như ảnh trang trí.
Loại kết nối của từng tuyến
Hạn mức gửi đang áp dụng
Trạng thái và thời điểm cập nhật

Theo dõi lỗi xác thực, giới hạn hoặc gián đoạn riêng cho từng provider.
Đối chiếu chất lượng danh bạ và danh tiếng gửi theo domain.
Đo thời gian từ lúc phát hiện tuyến lỗi đến khi hàng đợi tiếp tục.
Làm rõ phạm vi quản trị giữa eMailBase và nhà cung cấp gửi.
Không. Bạn dùng tài khoản tại nhà cung cấp như Amazon SES hoặc SendGrid; eMailBase là lớp quản trị, routing và automation ở phía trên.
Có thể tổ chức nhiều tuyến riêng và đặt vai trò cho từng tuyến, ví dụ giao dịch, marketing hoặc dự phòng.
Chính sách chuyển tuyến cần được cấu hình theo quy trình của doanh nghiệp. Hệ thống cung cấp trạng thái và lớp điều phối để thực thi chính sách đó.
Tạo workspace, kết nối một provider và kiểm tra quy trình routing với dữ liệu thử nghiệm.